logo

youfeng-model

                                    [masp]Youfeng Model TA2370011[/masp]

[giaban]785,000[/giaban]

[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]

[chitiet]

Tên sản phẩm: Russian navy Type 22800 early model AK630 frigate Yutoyo
Tỉ lệ: 1:700
Kích thước: Đang cập nhật - cm(dài x rộng)
Phân loại: Kit
Chất liệu: Nhựa in 3D
Thương hiệu: Youfeng Model
Mã sản phẩm: Youfeng TA2370011
Mô tả: Set PE
Giá trên bao gồm: Chi phí vận chuyển quốc tế, phí dịch vụ và phí vận chuyển nội địa TQ(Chưa tính chi phí ship hàng đến tay người mua).

[/chitiet]  















                                    [masp]Youfeng Model TA2370057[/masp]

[giaban]785,000[/giaban]

[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]

[chitiet]

Tên sản phẩm: Russian navy Type 22800 frigate armor mounted Yutoyo
Tỉ lệ: 1:700
Kích thước: Đang cập nhật - cm(dài x rộng)
Phân loại: Kit
Chất liệu: Nhựa in 3D
Thương hiệu: Youfeng Model
Mã sản phẩm: Youfeng TA2370057
Mô tả: Set PE
Giá trên bao gồm: Chi phí vận chuyển quốc tế, phí dịch vụ và phí vận chuyển nội địa TQ(Chưa tính chi phí ship hàng đến tay người mua).

[/chitiet]  
















                                    [masp]Youfeng Model TD2370058[/masp]

[giaban]2,095,000[/giaban]

[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]

[chitiet]

Tên sản phẩm: Type 61 Destroyer cassin class 01090 engineering Yutoyo
Tỉ lệ: 1:700
Kích thước: Đang cập nhật - cm(dài x rộng)
Phân loại: Kit
Chất liệu: Nhựa in 3D
Thương hiệu: Youfeng Model
Mã sản phẩm: Youfeng TD2370058
Mô tả: Set PE
Giá trên bao gồm: Chi phí vận chuyển quốc tế, phí dịch vụ và phí vận chuyển nội địa TQ(Chưa tính chi phí ship hàng đến tay người mua).

[/chitiet]  



















                                    [masp]Youfeng Model TA2170047[/masp]

[giaban]750,000[/giaban]

[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]

[chitiet]

Tên sản phẩm: Russian navy Type 21631M frigate
Tỉ lệ: 1:700
Kích thước: Đang cập nhật - cm(dài x rộng)
Phân loại: Kit
Chất liệu: Nhựa in 3D
Thương hiệu: Youfeng Model
Mã sản phẩm: Youfeng TA2170047
Mô tả: Set PE
Giá trên bao gồm: Chi phí vận chuyển quốc tế, phí dịch vụ và phí vận chuyển nội địa TQ(Chưa tính chi phí ship hàng đến tay người mua).

[/chitiet]  
















Mô hình 1:72
Mô hình 1:72
TỈ GIÁ QUY ĐỔI: 1¥ = 3590 VNĐ
Danh mục